TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Traurigkeit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Traurigkeiten · sinh cách: der Traurigkeit

die Traurigkeit nghĩa là buồn, sự buồn rầu, nỗi buồn, sự buồn.

Nghĩa của Traurigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Buồn, sự buồn rầu.
  2. Nỗi buồn, sự buồn.

Biến cách của Traurigkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Traurigkeitdie Traurigkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Traurigkeitder Traurigkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Traurigkeitden Traurigkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Traurigkeitdie Traurigkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sadness, unhappiness

Câu hỏi thường gặp

Traurigkeit nghĩa là gì?

Traurigkeit (danh từ) nghĩa là buồn, sự buồn rầu, nỗi buồn, sự buồn.

Traurigkeit là der, die hay das?

Traurigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Traurigkeit); số nhiều: die Traurigkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.