die Traurigkeit
số nhiều: die Traurigkeiten · sinh cách: der Traurigkeit
die Traurigkeit nghĩa là buồn, sự buồn rầu, nỗi buồn, sự buồn.
Nghĩa của Traurigkeit
Danh từ · giống cái
- Buồn, sự buồn rầu.
- Nỗi buồn, sự buồn.
Biến cách của Traurigkeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Traurigkeit | die Traurigkeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Traurigkeit | der Traurigkeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Traurigkeit | den Traurigkeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Traurigkeit | die Traurigkeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sadness, unhappiness
Câu hỏi thường gặp
Traurigkeit nghĩa là gì?
Traurigkeit (danh từ) nghĩa là buồn, sự buồn rầu, nỗi buồn, sự buồn.
Traurigkeit là der, die hay das?
Traurigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Traurigkeit); số nhiều: die Traurigkeiten.