die Trauer
sinh cách: der Trauer
die Trauer nghĩa là nỗi buồn, sự buồn.
Cũng là một dạng biến đổi của trauern — Thương tiếc, xót xa.
Nghĩa của Trauer
Danh từ · giống cái
- Nỗi buồn, sự buồn.
Biến cách của Trauer (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Trauer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Trauer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Trauer |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Trauer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Trauer
Trái nghĩa
Họ từ của Trauer
Câu ví dụ với Trauer
- Der Tod des Präsidenten war Anlass großer Trauer. Cái chết của vị tổng thống đã gây ra nỗi đau buồn lớn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2290205
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grief, sorrow; mourning
Câu hỏi thường gặp
Trauer nghĩa là gì?
Trauer (danh từ) nghĩa là nỗi buồn, sự buồn.
Trauer là der, die hay das?
Trauer là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Trauer).