TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Glück

Cấp độ ≈A1 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɡlʏk/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Glückes

das Glück nghĩa là hạnh phúc, may mắn, phúc.

Nghĩa của Glück

Danh từ · giống trung

  1. Hạnh phúc.
  2. May mắn, phúc.
  3. Vận may, vận.

Biến cách của Glück (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Glück
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Glückes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Glück
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Glück

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Glück

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của Glück

Cụm từ, thành ngữ với Glück

Câu ví dụ với Glück

  • Freundschaft und Glück sind untrennbar voneinander. Tình bạn và sự hạnh phúc là không thể tách rời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2672679
  • Zum Glück warst du zu Hause. Thật may vì cậu ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5775502
  • Zum Glück kam niemand ums Leben. May là không ai chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6901409
  • Ich wünsche euch beiden ein Leben voller Glück. Chúc hai bạn hạnh phúc trọn đời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8013515
  • Ich wünsche euch zu Weihnachten Glück und Frieden! Chúc bạn bình an và hạnh phúc nhân mùa giáng sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12405429
  • Ich wünsche dir zu Weihnachten Glück und Frieden! Chúc bạn bình an và hạnh phúc nhân mùa giáng sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12405430
  • Ich wünsche Ihnen zu Weihnachten Glück und Frieden! Chúc bạn bình an và hạnh phúc nhân mùa giáng sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12405431
  • Zum Glück wurde sie wieder gesund. Thật may, cô ấy đã khỏe trở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14030498

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ happiness, joy, bliss (state or emotion); luck, success (mostly when seen as dependant on unearned, accidental factors); good luck, chance (positive coincidence); luck, chance, coincidence in general, fate

Câu hỏi thường gặp

Glück nghĩa là gì?

Glück (danh từ) nghĩa là hạnh phúc, may mắn, phúc.

Glück là der, die hay das?

Glück là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Glück).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.