elend
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈeːlɛnt/ giọng máy của trình duyệt
elend nghĩa là khốn khổ.
Nghĩa của elend
Tính từ
- Khốn khổ.
So sánh của elend
| So sánh hơn | elender |
| So sánh nhất | am elendesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ miserable; wretched; sordid
- Danh từ misery
Câu hỏi thường gặp
elend nghĩa là gì?
elend (tính từ) nghĩa là khốn khổ.