das Element
số nhiều: die Elemente · sinh cách: des Elementes
das Element nghĩa là yếu tố, nguyên tố.
Nghĩa của Element
Danh từ · giống trung
- Yếu tố.
- Nguyên tố.
Biến cách của Element (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Element | die Elemente |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Elementes | der Elemente |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Element | den Elementen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Element | die Elemente |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Element
- chemisches Element — Nguyên tố hoá học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ element; element; essential component; force of nature; the elements; a person, especially viewed as a member of a destructive or criminal group or movement
Câu hỏi thường gặp
Element nghĩa là gì?
Element (danh từ) nghĩa là yếu tố, nguyên tố.
Element là der, die hay das?
Element là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Element); số nhiều: die Elemente.