TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Element

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.leˈmɛnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Elemente · sinh cách: des Elementes

das Element nghĩa là yếu tố, nguyên tố.

Nghĩa của Element

Danh từ · giống trung

  1. Yếu tố.
  2. Nguyên tố.

Biến cách của Element (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Elementdie Elemente
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Elementesder Elemente
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Elementden Elementen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Elementdie Elemente

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Element

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ element; element; essential component; force of nature; the elements; a person, especially viewed as a member of a destructive or criminal group or movement

Câu hỏi thường gặp

Element nghĩa là gì?

Element (danh từ) nghĩa là yếu tố, nguyên tố.

Element là der, die hay das?

Element là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Element); số nhiều: die Elemente.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.