glücklich
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡlʏklɪç/ giọng máy của trình duyệt
glücklich nghĩa là may mắn, may, hên.
Nghĩa của glücklich
Tính từ
- May mắn, may, sướng, sung sướng, hạnh phúc.
- Hên.
- Vui mừng, vui lòng, vui.
So sánh của glücklich
| So sánh hơn | glücklicher |
| So sánh nhất | am glücklichsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glücklich
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của glücklich
Câu ví dụ với glücklich
- Du hast dank einer glücklichen Fügung überlebt. Mày có sống thì là may.Tatoeba #4170137
- Sie ist arm, aber sie ist glücklich. Cô ta nghèo, nhưng cô ấy rất hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #348950
- Ich glaube nicht, dass sie glücklich ist. Tôi không nghĩ cô ấy hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #362154
- Die Nachricht hat ihn glücklich gemacht. Tin tức khiến nó rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #354904
- Sie lebten glücklich bis ans Ende ihrer Tage. Từ đó về sau, họ đã sống hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #369950
- Es scheint, dass er glücklich ist. Hình như nó đang vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #652075
- Tom scheint recht glücklich zu sein. Tom trông có vẻ rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2963240
- Tom sah müde aus, aber glücklich. Tom trông có vẻ mệt mỏi nhưng vui vẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4299139
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ happy; both momentarily and generally in life; lucky; fortunate
Câu hỏi thường gặp
glücklich nghĩa là gì?
glücklich (tính từ) nghĩa là may mắn, may, hên.