die Glücklichkeit
số nhiều: die Glücklichkeiten · sinh cách: der Glücklichkeit
die Glücklichkeit nghĩa là hạnh phúc.
Nghĩa của Glücklichkeit
Danh từ · giống cái
- Hạnh phúc.
Biến cách của Glücklichkeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Glücklichkeit | die Glücklichkeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Glücklichkeit | der Glücklichkeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Glücklichkeit | den Glücklichkeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Glücklichkeit | die Glücklichkeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ happiness, joy
Câu hỏi thường gặp
Glücklichkeit nghĩa là gì?
Glücklichkeit (danh từ) nghĩa là hạnh phúc.
Glücklichkeit là der, die hay das?
Glücklichkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Glücklichkeit); số nhiều: die Glücklichkeiten.