TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Glücklichkeit

danh từ giống cái
/ˈɡlʏklɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Glücklichkeiten · sinh cách: der Glücklichkeit

die Glücklichkeit nghĩa là hạnh phúc.

Nghĩa của Glücklichkeit

Danh từ · giống cái

  1. Hạnh phúc.

Biến cách của Glücklichkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Glücklichkeitdie Glücklichkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Glücklichkeitder Glücklichkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Glücklichkeitden Glücklichkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Glücklichkeitdie Glücklichkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ happiness, joy

Câu hỏi thường gặp

Glücklichkeit nghĩa là gì?

Glücklichkeit (danh từ) nghĩa là hạnh phúc.

Glücklichkeit là der, die hay das?

Glücklichkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Glücklichkeit); số nhiều: die Glücklichkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.