glücklicherweise
/ˈɡlʏklɪçɐˌvaɪ̯zə/ giọng máy của trình duyệt
glücklicherweise nghĩa là may, may mắn.
Nghĩa của glücklicherweise
Phó từ
- May, may mắn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glücklicherweise
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với glücklicherweise
- Glücklicherweise war das Wetter schön. May mắn thay, thời tiết rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #343544
- Glücklicherweise wurde niemand verletzt. May thay, không ai bị thương cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1757642
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ fortunately; luckily
Câu hỏi thường gặp
glücklicherweise nghĩa là gì?
glücklicherweise (phó từ) nghĩa là may, may mắn.