leider
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈlaɪ̯dɐ/ giọng máy của trình duyệt
leider nghĩa là tiếc rằng, tiếc là.
Nghĩa của leider
Phó từ
- Tiếc rằng, tiếc là.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leider
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với leider
- Leider verstehe ich nicht gut Englisch. Tiếc là tôi không giỏi tiếng Anh lắm.Tatoeba #747071
- Am Montag können wir leider nicht gehen. Tao e rằng tụi tao không thể đi vào ngày thứ 2. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12510446
- Ich habe leider zuviel gegessen. Tôi lo là tôi đã ăn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13305371
- Das stimmt leider. Tiếc rằng cái đó là sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12538533
- Leider habe ich nicht so viel Geld bei mir. Tiếc quá, tôi không mang theo nhiều tiền trong người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #656389
- Leider ist unsere Zeit abgelaufen. Không may, thời gian của chúng ta đã hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14019489
- Leider ist meine Katze krank. Không may là mèo của tôi bị bệnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14051702
- Leider weiß die Welt nicht viel über die ungarische Literatur. Không may là phần còn lại của thế giới chẳng biết gì nhiều về văn học Hungary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #655032
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ unfortunately
- Danh từ sufferer
Câu hỏi thường gặp
leider nghĩa là gì?
leider (phó từ) nghĩa là tiếc rằng, tiếc là.