die Leidenschaft
số nhiều: die Leidenschaften · sinh cách: der Leidenschaft
die Leidenschaft nghĩa là đam mê.
Nghĩa của Leidenschaft
Danh từ · giống cái
- Đam mê.
Biến cách của Leidenschaft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Leidenschaft | die Leidenschaften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Leidenschaft | der Leidenschaften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Leidenschaft | den Leidenschaften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Leidenschaft | die Leidenschaften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Leidenschaft
Đồng nghĩa
Họ từ của Leidenschaft
Câu ví dụ với Leidenschaft
- Seine Leidenschaft zu teilen bedeutet, sie voll zu leben. Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.Tatoeba #979
- Schach ist meine Leidenschaft. Cờ vua là đam mê của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11990375
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ passion (powerful emotion); passion (desire, often sexual); passion (fervent interest in something); the object of such interest, e.g. a hobby
Câu hỏi thường gặp
Leidenschaft nghĩa là gì?
Leidenschaft (danh từ) nghĩa là đam mê.
Leidenschaft là der, die hay das?
Leidenschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Leidenschaft); số nhiều: die Leidenschaften.