leidenschaftlich
/ˈlaɪ̯dn̩ʃaftlɪç/ giọng máy của trình duyệt
leidenschaftlich nghĩa là đam mê, dể giận.
Nghĩa của leidenschaftlich
Tính từ
- Đam mê, dể giận.
So sánh của leidenschaftlich
| So sánh hơn | leidenschaftlicher |
| So sánh nhất | am leidenschaftlichsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ passionate
- Phó từ passionately
Câu hỏi thường gặp
leidenschaftlich nghĩa là gì?
leidenschaftlich (tính từ) nghĩa là đam mê, dể giận.