TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hingabe

danh từ giống cái
[ˈhɪnˌɡaːbə] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Hingabe

die Hingabe nghĩa là hiến dâng, mộ đạo, sùng bái.

Nghĩa của Hingabe

Danh từ · giống cái

  1. Hiến dâng.
  2. Mộ đạo, sùng bái.

Biến cách của Hingabe (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hingabe
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hingabe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hingabe
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hingabe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ devotion; dedication, commitment

Câu hỏi thường gặp

Hingabe nghĩa là gì?

Hingabe (danh từ) nghĩa là hiến dâng, mộ đạo, sùng bái.

Hingabe là der, die hay das?

Hingabe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hingabe).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.