das Hindernis
số nhiều: die Hindernisse · sinh cách: des Hindernisses
das Hindernis nghĩa là chướng ngại, bước cản, trở ngại.
Nghĩa của Hindernis
Danh từ · giống trung
- Chướng ngại, bước cản, trở ngại.
Biến cách của Hindernis (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Hindernis | die Hindernisse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hindernisses | der Hindernisse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hindernis | den Hindernissen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Hindernis | die Hindernisse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obstacle
Câu hỏi thường gặp
Hindernis nghĩa là gì?
Hindernis (danh từ) nghĩa là chướng ngại, bước cản, trở ngại.
Hindernis là der, die hay das?
Hindernis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hindernis); số nhiều: die Hindernisse.