TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Hindernis

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈhɪndɐnɪs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hindernisse · sinh cách: des Hindernisses

das Hindernis nghĩa là chướng ngại, bước cản, trở ngại.

Nghĩa của Hindernis

Danh từ · giống trung

  1. Chướng ngại, bước cản, trở ngại.

Biến cách của Hindernis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Hindernisdie Hindernisse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hindernissesder Hindernisse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hindernisden Hindernissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Hindernisdie Hindernisse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obstacle

Câu hỏi thường gặp

Hindernis nghĩa là gì?

Hindernis (danh từ) nghĩa là chướng ngại, bước cản, trở ngại.

Hindernis là der, die hay das?

Hindernis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hindernis); số nhiều: die Hindernisse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.