TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

hinfahren

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của hinfahren

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to give a ride [auxiliary haben] (to drive for someone else to reach a destination); to drive [auxiliary sein] (to drive to a specified location); to drive away, to drive off; to decease; to quickly wipe (away) (not repeatedly) [with über (+ accusative)]

Chia động từ hinfahren

Trợ động từ (Perfekt): haben / seinPhân từ II: hingefahrenPhân từ I: hinfahrend

Động từ tách: tiểu từ hin tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich fahre hin…).

Hiện tại Präsens

  • ich fahre hin
  • du fährst hin
  • er/sie/es fährt hin
  • wir fahren hin
  • ihr fahrt hin
  • sie/Sie fahren hin

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich fuhr hin
  • du fuhrst hin
  • er/sie/es fuhr hin
  • wir fuhren hin
  • ihr fuhrt hin
  • sie/Sie fuhren hin

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe / bin hingefahren
  • du hast / bist hingefahren
  • er/sie/es hat / ist hingefahren
  • wir haben / sind hingefahren
  • ihr habt / seid hingefahren
  • sie/Sie haben / sind hingefahren

Tương lai Futur I

  • ich werde hinfahren
  • du wirst hinfahren
  • er/sie/es wird hinfahren
  • wir werden hinfahren
  • ihr werdet hinfahren
  • sie/Sie werden hinfahren

Giả định I Konjunktiv I

  • ich fahre hin
  • du fahrest hin
  • er/sie/es fahre hin
  • wir fahren hin
  • ihr fahret hin
  • sie/Sie fahren hin

Mệnh lệnh Imperativ

  • fahr hin! (du)
  • fahrt hin! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben/sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hinfahren

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với hinfahren

  • Hin- und Rückfahrt? Nur Hinfahrt. Vé khứ hồi phải không? Một chiều thôi.Tatoeba #373

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ hinfahren ở thì hiện tại thế nào?

ich fahre hin, du fährst hin, er/sie/es fährt hin, wir fahren hin, ihr fahrt hin, sie/Sie fahren hin. Phân từ II: hingefahren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.