ableben
ableben nghĩa là chết, mất.
Nghĩa của ableben
Động từ
- Chết, mất, qua đời.
Chia động từ ableben
Động từ tách: tiểu từ ab tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich lebe ab…).
Hiện tại Präsens
- ich lebe ab
- du lebst ab
- er/sie/es lebt ab
- wir leben ab
- ihr lebt ab
- sie/Sie leben ab
Quá khứ đơn Präteritum
- ich lebte ab
- du lebtest ab
- er/sie/es lebte ab
- wir lebten ab
- ihr lebtet ab
- sie/Sie lebten ab
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe abgelebt
- du hast abgelebt
- er/sie/es hat abgelebt
- wir haben abgelebt
- ihr habt abgelebt
- sie/Sie haben abgelebt
Tương lai Futur I
- ich werde ableben
- du wirst ableben
- er/sie/es wird ableben
- wir werden ableben
- ihr werdet ableben
- sie/Sie werden ableben
Giả định I Konjunktiv I
- ich lebe ab
- du lebest ab
- er/sie/es lebe ab
- wir leben ab
- ihr lebet ab
- sie/Sie leben ab
Mệnh lệnh Imperativ
- leb ab! (du)
- lebt ab! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to decease, to die, to pass away, to leave this life
- Danh từ passing (away), demise, death
Câu hỏi thường gặp
ableben nghĩa là gì?
ableben (động từ) nghĩa là chết, mất.
Chia động từ ableben ở thì hiện tại thế nào?
ich lebe ab, du lebst ab, er/sie/es lebt ab, wir leben ab, ihr lebt ab, sie/Sie leben ab. Phân từ II: abgelebt.