wegfahren
Nghĩa của wegfahren
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to drive away, to drive off; to drive away, take away with a vehicle
Chia động từ wegfahren
Động từ tách: tiểu từ weg tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich fahre weg…).
Hiện tại Präsens
- ich fahre weg
- du fährst weg
- er/sie/es fährt weg
- wir fahren weg
- ihr fahrt weg
- sie/Sie fahren weg
Quá khứ đơn Präteritum
- ich fuhr weg
- du fuhrst weg
- er/sie/es fuhr weg
- wir fuhren weg
- ihr fuhrt weg
- sie/Sie fuhren weg
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe / bin weggefahren
- du hast / bist weggefahren
- er/sie/es hat / ist weggefahren
- wir haben / sind weggefahren
- ihr habt / seid weggefahren
- sie/Sie haben / sind weggefahren
Tương lai Futur I
- ich werde wegfahren
- du wirst wegfahren
- er/sie/es wird wegfahren
- wir werden wegfahren
- ihr werdet wegfahren
- sie/Sie werden wegfahren
Giả định I Konjunktiv I
- ich fahre weg
- du fahrest weg
- er/sie/es fahre weg
- wir fahren weg
- ihr fahret weg
- sie/Sie fahren weg
Mệnh lệnh Imperativ
- fahr weg! (du)
- fahrt weg! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben/sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của wegfahren
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ wegfahren ở thì hiện tại thế nào?
ich fahre weg, du fährst weg, er/sie/es fährt weg, wir fahren weg, ihr fahrt weg, sie/Sie fahren weg. Phân từ II: weggefahren.