wegen
wegen nghĩa là vì, do.
Cũng là một dạng biến đổi của Weg — Đường đi, đường lối, lối, lối đi.
Nghĩa của wegen
Giới từ
- Vì, do, bởi vì. (biên soạn)
Họ từ của wegen
Câu ví dụ với wegen
- Wir können wegen des Lärms nicht schlafen. Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.Tatoeba #416
- Der Flug wurde wegen dicken Nebels abgesagt. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #792610
- Tom wurde wegen Trunkenheit am Steuer festgenommen. Tom bị bắt giữ vì lái xe trong tình trạng say rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1539740
- Wir mussten wegen des Sturmes zu Hause bleiben. Vì cơn bão nên chúng tôi đành phải ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1489592
- Der Mann wird wegen Mordes gesucht. Người đàn ông bị truy nã về tội giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1936045
- Er kam wegen Raubes ins Gefängnis. Anh ta bị bỏ tù vì ăn trộm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1958737
- Und jetzt stecke ich wegen dir in Schwierigkeiten. Giờ thì tại bạn mà tôi gặp rắc rối! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3384285
- Des Sturmes wegen waren wir gezwungen, zuhause zu bleiben. Vì cơn bão nên chúng tôi đành phải ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #709632
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ for, because of; concerning, regarding
Câu hỏi thường gặp
wegen nghĩa là gì?
wegen (giới từ) nghĩa là vì, do.