die Passion
số nhiều: die Passionen · sinh cách: der Passion
die Passion nghĩa là thương khó, khổ nạn, đam mê.
Nghĩa của Passion
Danh từ · giống cái
- Thương khó, khổ nạn.
- Đam mê.
Biến cách của Passion (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Passion | die Passionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Passion | der Passionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Passion | den Passionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Passion | die Passionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Passion
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ passion, fervent interest in a cause or, more often, a hobby; the object of such interest; passion (strong emotion); Passion (the suffering of Christ)
Câu hỏi thường gặp
Passion nghĩa là gì?
Passion (danh từ) nghĩa là thương khó, khổ nạn, đam mê.
Passion là der, die hay das?
Passion là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Passion); số nhiều: die Passionen.