unglücklicherweise
unglücklicherweise nghĩa là tiếc rằng, tiếc là.
Nghĩa của unglücklicherweise
Phó từ
- Tiếc rằng, tiếc là.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unglücklicherweise
Trái nghĩa
Câu ví dụ với unglücklicherweise
- Unglücklicherweise stimmt es. Tiếc rằng cái đó là sự thật.Tatoeba #122
- Unglücklicherweise ist es wahr. Tiếc rằng cái đó là sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #403928
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ unfortunately
Câu hỏi thường gặp
unglücklicherweise nghĩa là gì?
unglücklicherweise (phó từ) nghĩa là tiếc rằng, tiếc là.