TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gläubiger

danh từ giống đực
/ˈɡlɔʏ̯bɪɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gläubigers

der Gläubiger nghĩa là chủ nợ, tín đồ, giáo đồ.

Cũng là một dạng biến đổi của gläubig — Sùng đạo, mộ đạo.

Nghĩa của Gläubiger

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nợ.
  2. Tín đồ, giáo đồ, giáo dân.

Biến cách của Gläubiger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gläubigerdie Gläubiger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gläubigersder Gläubiger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gläubigerden Gläubigern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gläubigerdie Gläubiger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creditor (a person to whom a debt is owed); believer

Câu hỏi thường gặp

Gläubiger nghĩa là gì?

Gläubiger (danh từ) nghĩa là chủ nợ, tín đồ, giáo đồ.

Gläubiger là der, die hay das?

Gläubiger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gläubiger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.