der Gläubiger
sinh cách: des Gläubigers
der Gläubiger nghĩa là chủ nợ, tín đồ, giáo đồ.
Cũng là một dạng biến đổi của gläubig — Sùng đạo, mộ đạo.
Nghĩa của Gläubiger
Danh từ · giống đực
- Chủ nợ.
- Tín đồ, giáo đồ, giáo dân.
Biến cách của Gläubiger (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gläubiger | die Gläubiger |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gläubigers | der Gläubiger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gläubiger | den Gläubigern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gläubiger | die Gläubiger |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ creditor (a person to whom a debt is owed); believer
Câu hỏi thường gặp
Gläubiger nghĩa là gì?
Gläubiger (danh từ) nghĩa là chủ nợ, tín đồ, giáo đồ.
Gläubiger là der, die hay das?
Gläubiger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gläubiger).