TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gläubige

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Gläubiger

die Gläubige nghĩa là tín đồ, giáo đồ.

Cũng là một dạng biến đổi của gläubig — Sùng đạo, mộ đạo.
Cũng là một dạng biến đổi của Gläubiger — Chủ nợ.

Nghĩa của Gläubige

Danh từ · giống cái

  1. Tín đồ, giáo đồ, giáo dân.

Biến cách của Gläubige (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gläubigedie Gläubige
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gläubigerder Gläubiger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gläubigerden Gläubigen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gläubigedie Gläubige

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ believer

Câu hỏi thường gặp

Gläubige nghĩa là gì?

Gläubige (danh từ) nghĩa là tín đồ, giáo đồ.

Gläubige là der, die hay das?

Gläubige là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gläubige).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.