die Gläubige
sinh cách: der Gläubiger
die Gläubige nghĩa là tín đồ, giáo đồ.
Cũng là một dạng biến đổi của gläubig — Sùng đạo, mộ đạo.
Cũng là một dạng biến đổi của Gläubiger — Chủ nợ.
Nghĩa của Gläubige
Danh từ · giống cái
- Tín đồ, giáo đồ, giáo dân.
Biến cách của Gläubige (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gläubige | die Gläubige |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gläubiger | der Gläubiger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gläubiger | den Gläubigen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gläubige | die Gläubige |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ believer
Câu hỏi thường gặp
Gläubige nghĩa là gì?
Gläubige (danh từ) nghĩa là tín đồ, giáo đồ.
Gläubige là der, die hay das?
Gläubige là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gläubige).