TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Glücksbringer

danh từ giống đực
/ˈɡlʏksˌbʁɪŋɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Glücksbringers

der Glücksbringer nghĩa là vật lấy phước.

Nghĩa của Glücksbringer

Danh từ · giống đực

  1. Vật lấy phước.

Biến cách của Glücksbringer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Glücksbringerdie Glücksbringer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Glücksbringersder Glücksbringer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Glücksbringerden Glücksbringern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Glücksbringerdie Glücksbringer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lucky charm, talisman, amulet

Câu hỏi thường gặp

Glücksbringer nghĩa là gì?

Glücksbringer (danh từ) nghĩa là vật lấy phước.

Glücksbringer là der, die hay das?

Glücksbringer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Glücksbringer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.