die Freude
số nhiều: die Freuden · sinh cách: der Freude
die Freude nghĩa là niềm vui.
Nghĩa của Freude
Danh từ · giống cái
- Niềm vui.
Biến cách của Freude (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Freude | die Freuden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Freude | der Freuden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Freude | den Freuden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Freude | die Freuden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Freude
Trái nghĩa
Câu ví dụ với Freude
- Die wahre Freude ist die Freude am anderen. Niềm vui thực sự là một niềm vui cùng với người khác.Tatoeba #2804898
- Mein Herz war voller Freude. Tim tôi tràn ngập hạnh phúc.Tatoeba #909
- Ich war voller Freude. Tôi tràn đầy niềm vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2455086
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joy, delight, glee
Câu hỏi thường gặp
Freude nghĩa là gì?
Freude (danh từ) nghĩa là niềm vui.
Freude là der, die hay das?
Freude là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Freude); số nhiều: die Freuden.