TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sorge

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈzɔr.ɡə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sorgen · sinh cách: der Sorge

die Sorge nghĩa là sự lo lắng, lo âu.

Cũng là một dạng biến đổi của sorgen — (für) chăm sóc, lo cho.

Nghĩa của Sorge

Danh từ · giống cái

  1. Sự lo lắng, lo âu.

Biến cách của Sorge (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sorgedie Sorgen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sorgeder Sorgen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sorgeden Sorgen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sorgedie Sorgen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sorge

Đồng nghĩa

Họ từ của Sorge

Câu ví dụ với Sorge

  • Mach dir keine Sorgen. Đừng lo.Tatoeba #109
  • Keine Sorge! Du wirst neue Freunde kennenlernen. Đừng lo, cậu sẽ có bạn mới thôi mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3010288
  • Sorge dich nicht um meinen Hund. Đừng lo cho con chó nhà tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #741407
  • Keine Sorge. Tsunamis sind sehr selten. Đừng lo. Sóng thần hiếm lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7011024
  • Keine Sorge. Đừng lo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #784641
  • Sorgen Sie sich nicht um meinen Hund. Đừng lo cho con chó nhà tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #411747
  • Mache dir keine Sorgen um meinen Hund. Đừng lo cho con chó nhà tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1281133
  • Mach dir um meinen Hund keine Sorgen. Đừng lo cho con chó nhà tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5604364

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concern, care, responsibility, aid; concern, worry, apprehension, trouble, distress

Câu hỏi thường gặp

Sorge nghĩa là gì?

Sorge (danh từ) nghĩa là sự lo lắng, lo âu.

Sorge là der, die hay das?

Sorge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sorge); số nhiều: die Sorgen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.