die Verantwortung
số nhiều: die Verantwortungen · sinh cách: der Verantwortung
die Verantwortung nghĩa là trách nhiệm, gánh nặng.
Nghĩa của Verantwortung
Danh từ · giống cái
- Trách nhiệm.
- Gánh nặng.
Biến cách của Verantwortung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Verantwortung | die Verantwortungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Verantwortung | der Verantwortungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Verantwortung | den Verantwortungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Verantwortung | die Verantwortungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Verantwortung
- Sie übernahm die Verantwortung für das Projekt. Cô ấy nhận trách nhiệm về dự án đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1561853
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ responsibility
Câu hỏi thường gặp
Verantwortung nghĩa là gì?
Verantwortung (danh từ) nghĩa là trách nhiệm, gánh nặng.
Verantwortung là der, die hay das?
Verantwortung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verantwortung); số nhiều: die Verantwortungen.