TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verantwortung

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈʔantvɔʁtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verantwortungen · sinh cách: der Verantwortung

die Verantwortung nghĩa là trách nhiệm, gánh nặng.

Nghĩa của Verantwortung

Danh từ · giống cái

  1. Trách nhiệm.
  2. Gánh nặng.

Biến cách của Verantwortung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verantwortungdie Verantwortungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verantwortungder Verantwortungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verantwortungden Verantwortungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verantwortungdie Verantwortungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Verantwortung

  • Sie übernahm die Verantwortung für das Projekt. Cô ấy nhận trách nhiệm về dự án đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1561853

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ responsibility

Câu hỏi thường gặp

Verantwortung nghĩa là gì?

Verantwortung (danh từ) nghĩa là trách nhiệm, gánh nặng.

Verantwortung là der, die hay das?

Verantwortung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verantwortung); số nhiều: die Verantwortungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.