verantwortlich
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[fɛɐ̯ˈʔantvɔʁtlɪç] giọng máy của trình duyệt
verantwortlich nghĩa là chịu trách nhiệm.
Nghĩa của verantwortlich
Tính từ
- Chịu trách nhiệm. (biên soạn)
So sánh của verantwortlich
| So sánh hơn | verantwortlicher |
| So sánh nhất | am verantwortlichsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verantwortlich
Đồng nghĩa
Họ từ của verantwortlich
Câu ví dụ với verantwortlich
- Sie machten George für den Misserfolg verantwortlich. Họ đổ lỗi cho George. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #406389
- Du bist verantwortlich für das, was du tust. Bạn phải chịu trách nhiệm cho những gì bạn làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #419011
- Der Pilot eines Verkehrsflugzeuges ist verantwortlich für die Sicherheit der Passagiere. Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5770303
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ responsible; answerable
Câu hỏi thường gặp
verantwortlich nghĩa là gì?
verantwortlich (tính từ) nghĩa là chịu trách nhiệm.