TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Veranda

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/veˈʁanda/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Veranden · sinh cách: der Veranda

die Veranda nghĩa là hiên.

Nghĩa của Veranda

Danh từ · giống cái

  1. Hiên.

Biến cách của Veranda (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verandadie Veranden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verandader Veranden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verandaden Veranden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verandadie Veranden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ veranda

Câu hỏi thường gặp

Veranda nghĩa là gì?

Veranda (danh từ) nghĩa là hiên.

Veranda là der, die hay das?

Veranda là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Veranda); số nhiều: die Veranden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.