veraltet
/fɛɐ̯ˈʔaltət/ giọng máy của trình duyệt
veraltet nghĩa là cũ, cổ hủ.
Nghĩa của veraltet
Tính từ
- Cũ.
- Cổ hủ.
- Lỗi thời, mai một.
So sánh của veraltet
| So sánh hơn | veralteter |
| So sánh nhất | am veraltetsten |
Họ từ của veraltet
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antiquated; archaic; obsolete; corny; dated; deprecated; legacy; outdated, out-dated; out of date, out-of-date; outmoded
Câu hỏi thường gặp
veraltet nghĩa là gì?
veraltet (tính từ) nghĩa là cũ, cổ hủ.