das Alter
sinh cách: des Alters
das Alter nghĩa là tuổi, thọ mệnh.
Cũng là một dạng biến đổi của Alte — Bà lão, bà già.
Cũng là một dạng biến đổi của alt — Cũ.
Nghĩa của Alter
Danh từ · giống trung
- Tuổi.
- Thọ mệnh.
- Tuổi già.
- Ông già.
Biến cách của Alter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Alter | die Alter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Alters | der Alter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Alter | den Altern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Alter | die Alter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Alter
Đồng nghĩa
Họ từ của Alter
Cụm từ, thành ngữ với Alter
- Alter Mann — Ông già.
Câu ví dụ với Alter
- Er ist schon im Alter. Đầu bạc răng long rồi.Tatoeba #4169989
- Als ich in deinem Alter war, war Pluto ein Planet. Hồi tôi bằng tuổi cậu, Diêm Vương vẫn còn là một hành tinh.Tatoeba #985
- Ich habe einen Bruder in deinem Alter. Tôi có một người em trai cùng tuổi với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13852676
- Ich habe einen Bruder in eurem Alter. Tôi có một người em trai cùng tuổi với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13852677
- Ich habe einen Bruder in Ihrem Alter. Tôi có một người em trai cùng tuổi với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13852679
- Sie ist ungefähr in meinem Alter. Cô ấy tầm tuổi tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #352804
- Ich spare Geld fürs Alter. Tôi đang tích tiền để dành cho tuổi già. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1391391
- Sie haben das gleiche Alter. Họ cùng tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9733138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ age, old age; antiquity; epoch, age; nominalization of alt (“someone or something old or bygone”); old man; old person; mate, bloke (UK); dude, guy (US); a somewhat intimate or mildly dismissive word for a man, especially but not exclusively used as a vocative
- Thán từ man, dude, mate; used for emphasis
Câu hỏi thường gặp
Alter nghĩa là gì?
Alter (danh từ) nghĩa là tuổi, thọ mệnh.
Alter là der, die hay das?
Alter là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Alter).