TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Altersdiskriminierung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Altersdiskriminierung

die Altersdiskriminierung nghĩa là phân biệt tuổi tác.

Nghĩa của Altersdiskriminierung

Danh từ · giống cái

  1. Phân biệt tuổi tác.

Biến cách của Altersdiskriminierung (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Altersdiskriminierung
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Altersdiskriminierung
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Altersdiskriminierung
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Altersdiskriminierung

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ageism (the treating of a person or people differently from others based on assumptions or stereotypes relating to their age)

Câu hỏi thường gặp

Altersdiskriminierung nghĩa là gì?

Altersdiskriminierung (danh từ) nghĩa là phân biệt tuổi tác.

Altersdiskriminierung là der, die hay das?

Altersdiskriminierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Altersdiskriminierung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.