die Altersdiskriminierung
sinh cách: der Altersdiskriminierung
die Altersdiskriminierung nghĩa là phân biệt tuổi tác.
Nghĩa của Altersdiskriminierung
Danh từ · giống cái
- Phân biệt tuổi tác.
Biến cách của Altersdiskriminierung (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Altersdiskriminierung |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Altersdiskriminierung |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Altersdiskriminierung |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Altersdiskriminierung |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ageism (the treating of a person or people differently from others based on assumptions or stereotypes relating to their age)
Câu hỏi thường gặp
Altersdiskriminierung nghĩa là gì?
Altersdiskriminierung (danh từ) nghĩa là phân biệt tuổi tác.
Altersdiskriminierung là der, die hay das?
Altersdiskriminierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Altersdiskriminierung).