TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

altmodisch

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈaltˌmoːdɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

altmodisch nghĩa là cũ, không hợp thời trang.

Nghĩa của altmodisch

Tính từ

  1. Cũ, không hợp thời trang.

So sánh của altmodisch

So sánh hơnaltmodischer
So sánh nhấtam altmodischsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với altmodisch

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ outdated, old-fashioned, antiquated, outmoded, old-timey; obsolete; vintage

Câu hỏi thường gặp

altmodisch nghĩa là gì?

altmodisch (tính từ) nghĩa là cũ, không hợp thời trang.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.