TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Aluminium

danh từ giống trung
/aluˈmiːni̯ʊm/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Aluminiums

das Aluminium nghĩa là nhôm.

Nghĩa của Aluminium

Danh từ · giống trung

  1. Nhôm.

Biến cách của Aluminium (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Aluminium
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Aluminiums
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Aluminium
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Aluminium

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Aluminium

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aluminium (atomic number 13); woodwork, the post or crossbar of a goal

Câu hỏi thường gặp

Aluminium nghĩa là gì?

Aluminium (danh từ) nghĩa là nhôm.

Aluminium là der, die hay das?

Aluminium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Aluminium).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.