TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Amateur

danh từ giống đực
[amaˈtøːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Amateure · sinh cách: des Amateurs

der Amateur nghĩa là tài tử, nghiệp dư.

Nghĩa của Amateur

Danh từ · giống đực

  1. Tài tử, nghiệp dư.

Biến cách của Amateur (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Amateurdie Amateure
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Amateursder Amateure
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Amateurden Amateuren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Amateurdie Amateure

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Amateur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amateur

Câu hỏi thường gặp

Amateur nghĩa là gì?

Amateur (danh từ) nghĩa là tài tử, nghiệp dư.

Amateur là der, die hay das?

Amateur là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Amateur); số nhiều: die Amateure.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.