der Liebhaber
sinh cách: des Liebhabers
der Liebhaber nghĩa là người tình, người yêu thích, người sành.
Nghĩa của Liebhaber
Danh từ · giống đực
- Người tình (nam) (biên soạn)
- Người yêu thích, người sành (một môn) (biên soạn)
Biến cách của Liebhaber (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Liebhaber | die Liebhaber |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Liebhabers | der Liebhaber |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Liebhaber | den Liebhabern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Liebhaber | die Liebhaber |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Liebhaber
Đồng nghĩa
Họ từ của Liebhaber
Câu ví dụ với Liebhaber
- Sie nimmt sich einen neuen Liebhaber, während er Seelenqualen leidet. Trong khi anh ta đang đau khổ thì cô ta có người yêu mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13709101
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aficionado, enthusiast, lover; lover (particularly of a married person: an affair); lovemaker; a person with regard to their qualities as a sexual partner
Câu hỏi thường gặp
Liebhaber nghĩa là gì?
Liebhaber (danh từ) nghĩa là người tình, người yêu thích, người sành.
Liebhaber là der, die hay das?
Liebhaber là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Liebhaber).