TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Freund

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/frɔʏ̯nt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Freunde · sinh cách: des Freundes

der Freund nghĩa là người bạn, bạn, họ hàng, người thân.

Nghĩa của Freund

Danh từ · giống đực

  1. Người bạn, bạn.
  2. Từ cổ Họ hàng, người thân, thân nhân.

Biến cách của Freund (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Freunddie Freunde
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Freundesder Freunde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Freundden Freunden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Freunddie Freunde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Freund

Cụm từ, thành ngữ với Freund

Câu ví dụ với Freund

  • Nein, er ist nicht mein neuer Freund. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.Tatoeba #229
  • Ich dachte, du wärest ihr Freund. Tôi cứ tưởng cậu là bạn của cô ấy.Tatoeba #6761830
  • Wie viele enge Freunde hast du? Bạn có bao nhiêu bạn thân?Tatoeba #156
  • Ich habe eine vietnamesische Freundin. Sie heißt Tiên. Tôi có một người bạn Việt Nam. Tên cô ấy là Tiên.Tatoeba #1442017
  • Das ist meine Freundin Rachel, wir sind zusammen ins Gymnasium gegangen. Đây là bạn tôi tên Rachel, chúng tôi học trường trung học với nhau.Tatoeba #435
  • Ich habe den ganzen Nachmittag damit verbracht, mit Freunden zu schwätzen. Tôi tốn hết buổi chiều tán chuyện với đám bạn.Tatoeba #905
  • Ein Freund hat mir diese Geschichte erzählt. Một người bạn đã kể cho tôi nghe câu chuyện đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #374095
  • Ich rief meinen guten Freund Tom an. Tôi đã gọi Tom bạn thân của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8072011

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ friend; boyfriend; blood relative (in the sense of a person that is or should be one’s friend by nature)

Câu hỏi thường gặp

Freund nghĩa là gì?

Freund (danh từ) nghĩa là người bạn, bạn, họ hàng, người thân.

Freund là der, die hay das?

Freund là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Freund); số nhiều: die Freunde.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.