TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

freundlich

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfʁɔɪ̯ntlɪç/ giọng máy của trình duyệt

freundlich nghĩa là thân thiện, tốt.

Nghĩa của freundlich

Tính từ

  1. Thân thiện.
  2. Tốt.
  3. Dễ gần.

So sánh của freundlich

So sánh hơnfreundlicher
So sánh nhấtam freundlichsten

Họ từ của freundlich

Câu ví dụ với freundlich

  • Er ist sehr freundlich. Anh ấy hiền lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #644917
  • Er ist sehr freundlich! Nó rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #750320
  • Sie ist freundlich. Cô ấy là một người tốt bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1324292

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ friendly, benign; nice, pleasant

Câu hỏi thường gặp

freundlich nghĩa là gì?

freundlich (tính từ) nghĩa là thân thiện, tốt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.