TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

aufmerksam

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈaʊ̯fˌmɛʁkzaːm] giọng máy của trình duyệt

aufmerksam nghĩa là chú ý, chăm chú, ân cần, chu đáo.

Nghĩa của aufmerksam

Tính từ

  1. Chú ý, chăm chú. (biên soạn)
  2. Ân cần, chu đáo. (biên soạn)

So sánh của aufmerksam

So sánh hơnaufmerksamer
So sánh nhấtam aufmerksamsten

Họ từ của aufmerksam

Câu ví dụ với aufmerksam

  • Ich wollte dich auf mich aufmerksam machen. Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1848707

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ attentive, alert, observant; thoughtful, considerate, mindful

Câu hỏi thường gặp

aufmerksam nghĩa là gì?

aufmerksam (tính từ) nghĩa là chú ý, chăm chú, ân cần, chu đáo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.