aufmerksam
aufmerksam nghĩa là chú ý, chăm chú, ân cần, chu đáo.
Nghĩa của aufmerksam
Tính từ
- Chú ý, chăm chú. (biên soạn)
- Ân cần, chu đáo. (biên soạn)
So sánh của aufmerksam
| So sánh hơn | aufmerksamer |
| So sánh nhất | am aufmerksamsten |
Họ từ của aufmerksam
Câu ví dụ với aufmerksam
- Ich wollte dich auf mich aufmerksam machen. Tôi đã cố gắng thu hút sự chú ý của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1848707
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ attentive, alert, observant; thoughtful, considerate, mindful
Câu hỏi thường gặp
aufmerksam nghĩa là gì?
aufmerksam (tính từ) nghĩa là chú ý, chăm chú, ân cần, chu đáo.