herzlich
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈhɛʁt͡s.lɪç/ giọng máy của trình duyệt
herzlich nghĩa là thân mật, nồng nhiệt.
Nghĩa của herzlich
Tính từ
- Thân mật, nồng nhiệt, chân thành (herzlich willkommen! — nhiệt liệt chào đón!) (biên soạn)
So sánh của herzlich
| So sánh hơn | herzlicher |
| So sánh nhất | am herzlichsten |
Câu ví dụ với herzlich
- Herzlichen Glückwunsch zum Geburtstag, Muiriel! Chúc mừng sinh nhật, Muiriel!Tatoeba #82
- Herzlichen Glückwunsch. Xin chúc mừng!Tatoeba #239
- Vielen herzlichen Dank, Tom. Cám ơn Tom rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12009788
- Herzlichen Glückwunsch zu deinem Geburtstag, Muiriel! Chúc mừng sinh nhật, Muiriel! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2027619
- Herzlichen Glückwunsch zum Geburtstag, Tom! Chúc mừng sinh nhật, Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2338004
- Herzlichen Dank! Cám ơn bạn nhiều nghe! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #387797
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ warm, warmhearted, friendly, affectionate, cordial; hearty
Câu hỏi thường gặp
herzlich nghĩa là gì?
herzlich (tính từ) nghĩa là thân mật, nồng nhiệt.