TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Herzog

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈhɛrˌtsoːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Herzöge · sinh cách: des Herzogs

der Herzog nghĩa là công tước.

Nghĩa của Herzog

Danh từ · giống đực

  1. Công tước.

Biến cách của Herzog (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Herzogdie Herzöge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Herzogsder Herzöge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Herzogden Herzögen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Herzogdie Herzöge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duke

Câu hỏi thường gặp

Herzog nghĩa là gì?

Herzog (danh từ) nghĩa là công tước.

Herzog là der, die hay das?

Herzog là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Herzog); số nhiều: die Herzöge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.