höflich
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈhøːflɪç/ giọng máy của trình duyệt
höflich nghĩa là lịch sự, lễ phép.
Nghĩa của höflich
Tính từ
- Lịch sự, lễ phép.
So sánh của höflich
| So sánh hơn | höflicher |
| So sánh nhất | am höflichsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với höflich
Trái nghĩa
Câu ví dụ với höflich
- Bist du höflich? Bạn có lịch sự không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3173468
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ polite (well-mannered)
Câu hỏi thường gặp
höflich nghĩa là gì?
höflich (tính từ) nghĩa là lịch sự, lễ phép.