TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Häuschen

danh từ giống trung
/ˈhɔʏ̯sçən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Häuschens

das Häuschen nghĩa là nhà vệ sinh, cầu tiêu.

Cũng là một dạng biến đổi của Haus — Căn nhà, nhà ở.

Nghĩa của Häuschen

Danh từ · giống trung

  1. Thân mật Nhà vệ sinh, cầu tiêu.

Biến cách của Häuschen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Häuschendie Häuschen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Häuschensder Häuschen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Häuschenden Häuschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Häuschendie Häuschen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diminutive of Haus; outhouse, privy, dunny; (euphemistic) toilet

Câu hỏi thường gặp

Häuschen nghĩa là gì?

Häuschen (danh từ) nghĩa là nhà vệ sinh, cầu tiêu.

Häuschen là der, die hay das?

Häuschen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Häuschen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.