das Häuschen
sinh cách: des Häuschens
das Häuschen nghĩa là nhà vệ sinh, cầu tiêu.
Cũng là một dạng biến đổi của Haus — Căn nhà, nhà ở.
Nghĩa của Häuschen
Danh từ · giống trung
- Thân mật Nhà vệ sinh, cầu tiêu.
Biến cách của Häuschen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Häuschen | die Häuschen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Häuschens | der Häuschen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Häuschen | den Häuschen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Häuschen | die Häuschen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diminutive of Haus; outhouse, privy, dunny; (euphemistic) toilet
Câu hỏi thường gặp
Häuschen nghĩa là gì?
Häuschen (danh từ) nghĩa là nhà vệ sinh, cầu tiêu.
Häuschen là der, die hay das?
Häuschen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Häuschen).