TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

häufig

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈhɔɪ̯.fɪç] giọng máy của trình duyệt

häufig nghĩa là thường xuyên, thường, thông thường.

Nghĩa của häufig

Tính từ

  1. Thường xuyên.
  2. Thường, thông thường.

Phó từ

  1. Thường, hay, luôn, thường hay.

So sánh của häufig

So sánh hơnhäufiger
So sánh nhấtam häufigsten

Câu ví dụ với häufig

  • Tom verliert häufig etwas. Tom thường bị mất đồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2533638

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ frequent; common
  • Phó từ frequently, often; in common, at once, together

Câu hỏi thường gặp

häufig nghĩa là gì?

häufig (tính từ, phó từ) nghĩa là thường xuyên, thường, thông thường.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.