häufig
häufig nghĩa là thường xuyên, thường, thông thường.
Nghĩa của häufig
Tính từ
- Thường xuyên.
- Thường, thông thường.
Phó từ
- Thường, hay, luôn, thường hay.
So sánh của häufig
| So sánh hơn | häufiger |
| So sánh nhất | am häufigsten |
Câu ví dụ với häufig
- Tom verliert häufig etwas. Tom thường bị mất đồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2533638
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ frequent; common
- Phó từ frequently, often; in common, at once, together
Câu hỏi thường gặp
häufig nghĩa là gì?
häufig (tính từ, phó từ) nghĩa là thường xuyên, thường, thông thường.