Häuptling
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈhɔʏ̯p(t).lɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Häuptling
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chief (leader or co-leader of a tribe); high member of the Frisian nobility; leader of some other kind; patriarch (leader of a family)
Biến cách của Häuptling (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Häuptling | die Häuptlinge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Häuptlings | der Häuptlinge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Häuptling | den Häuptlingen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Häuptling | die Häuptlinge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.