unhöflich
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔʊnhøːflɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của unhöflich
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rude; uncivil
So sánh của unhöflich
| So sánh hơn | unhöflicher |
| So sánh nhất | am unhöflichsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unhöflich
Trái nghĩa
Họ từ của unhöflich
Câu ví dụ với unhöflich
- Es ist unhöflich, mit vollem Mund zu sprechen. Nói trong lúc mồm đầy thức ăn là một việc không lịch sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #750251
- Ich denke, es ist am besten, nicht unhöflich zu sein. tôi nghĩ điều tốt nhất là không mất lịch sự (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159
- Es ist unhöflich, mit dem Finger auf Leute zu zeigen. Chỉ vào người khác là bất lịch sự. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #678519
- Tom war unhöflich. Tom thô lỗ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3362567
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.