fies
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fiːs/ giọng máy của trình duyệt
fies nghĩa là xấu tính, đểu, khó chịu.
Nghĩa của fies
Tính từ
- (khẩu ngữ) xấu tính, đểu, khó chịu. (biên soạn)
So sánh của fies
| So sánh hơn | fieser |
| So sánh nhất | am fiesesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disgusting, disagreeable; mean, uncomfortable, not nice; mean or otherwise dislikeable; disgusted
Câu hỏi thường gặp
fies nghĩa là gì?
fies (tính từ) nghĩa là xấu tính, đểu, khó chịu.