TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Freundin

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈfʁɔʏ̯ndɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Freundinnen · sinh cách: der Freundin

die Freundin nghĩa là bạn, bạn gái, người yêu.

Nghĩa của Freundin

Danh từ · giống cái

  1. Bạn (nữ) (biên soạn)
  2. Bạn gái, người yêu. (biên soạn)

Biến cách của Freundin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Freundindie Freundinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Freundinder Freundinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Freundinden Freundinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Freundindie Freundinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Freundin

  • Ich habe eine vietnamesische Freundin. Sie heißt Tiên. Tôi có một người bạn Việt Nam. Tên cô ấy là Tiên.Tatoeba #1442017
  • Das ist meine Freundin Rachel, wir sind zusammen ins Gymnasium gegangen. Đây là bạn tôi tên Rachel, chúng tôi học trường trung học với nhau.Tatoeba #435
  • Ich höre, du hast eine neue Freundin. Em nghe nói anh có bạn gái mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1204329
  • Ich habe meiner Freundin ihren Schlüssel gegeben. Tôi đã đưa cho bạn tôi chìa khoá của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972302
  • Ich habe meiner Freundin ihre Schlüssel gegeben. Tôi đã đưa cho bạn tôi chìa khoá của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14031828
  • Er wurde von seiner Freundin abserviert. Anh ấy bị bạn gái đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #823201
  • Er wurde von seiner Freundin sitzengelassen. Anh ấy bị bạn gái đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1202799
  • Ich habe das hier für meine Freundin gekauft. Tôi mua cái này cho bạn gái tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3787343

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of Freund

Câu hỏi thường gặp

Freundin nghĩa là gì?

Freundin (danh từ) nghĩa là bạn, bạn gái, người yêu.

Freundin là der, die hay das?

Freundin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Freundin); số nhiều: die Freundinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.