TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

befreundet

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bəˈfʁɔɪ̯ndət/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của befreundet

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ friendly, friends

So sánh của befreundet

So sánh hơnbefreundeter
So sánh nhấtam befreundetsten

Câu ví dụ với befreundet

  • Mary will nicht, dass ich mit Tom befreundet bin. Mary không muốn tôi làm bạn với Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13263110
  • Sind sie wirklich befreundet? Họ có phải là bạn bè không vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10024603
  • Herr Weiß und ich sind nicht befreundet. Wir sind nur Bekannte. Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3529950

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.