TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Geliebter

danh từ giống đực
/ɡəˈliːptɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geliebte · sinh cách: des Geliebten

der Geliebter nghĩa là người yêu, cưng.

Cũng là một dạng biến đổi của geliebt — Yêu quý, yêu dấu.
Cũng là một dạng biến đổi của Geliebte — Người yêu.

Nghĩa của Geliebter

Danh từ · giống đực

  1. Người yêu.
  2. Cưng.

Biến cách của Geliebter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Geliebterdie Geliebte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geliebtender Geliebter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geliebtemden Geliebten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Geliebtendie Geliebte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geliebter

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lover, romantic partner (male or of unspecified gender; now usually implying an affair, otherwise somewhat poetic)

Câu hỏi thường gặp

Geliebter nghĩa là gì?

Geliebter (danh từ) nghĩa là người yêu, cưng.

Geliebter là der, die hay das?

Geliebter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geliebter); số nhiều: die Geliebte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.