TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Geliebte

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈliːptə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Geliebter

die Geliebte nghĩa là người yêu, cưng.

Cũng là một dạng biến đổi của geliebt — Yêu quý, yêu dấu.
Cũng là một dạng biến đổi của Geliebter — Người yêu.

Nghĩa của Geliebte

Danh từ · giống cái

  1. Người yêu.
  2. Cưng.

Biến cách của Geliebte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Geliebtedie Geliebte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Geliebterder Geliebter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Geliebterden Geliebten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Geliebtedie Geliebte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Geliebte

  • Menschen sind sterblich. Geliebte Menschen jedoch sind unsterblich. Con người không bất tử. Những người được yêu thương, lại là bất tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10603464

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female beloved; female lover or romantic partner (now usually implying an affair, otherwise somewhat poetic)

Câu hỏi thường gặp

Geliebte nghĩa là gì?

Geliebte (danh từ) nghĩa là người yêu, cưng.

Geliebte là der, die hay das?

Geliebte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geliebte).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.