die Geliebte
sinh cách: der Geliebter
die Geliebte nghĩa là người yêu, cưng.
Cũng là một dạng biến đổi của geliebt — Yêu quý, yêu dấu.
Cũng là một dạng biến đổi của Geliebter — Người yêu.
Nghĩa của Geliebte
Danh từ · giống cái
- Người yêu.
- Cưng.
Biến cách của Geliebte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Geliebte | die Geliebte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Geliebter | der Geliebter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Geliebter | den Geliebten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Geliebte | die Geliebte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Geliebte
- Menschen sind sterblich. Geliebte Menschen jedoch sind unsterblich. Con người không bất tử. Những người được yêu thương, lại là bất tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10603464
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female beloved; female lover or romantic partner (now usually implying an affair, otherwise somewhat poetic)
Câu hỏi thường gặp
Geliebte nghĩa là gì?
Geliebte (danh từ) nghĩa là người yêu, cưng.
Geliebte là der, die hay das?
Geliebte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geliebte).