geliebt
geliebt nghĩa là yêu quý, yêu dấu.
Cũng là một dạng biến đổi của lieben — Yêu.
Nghĩa của geliebt
Tính từ
- Yêu quý, yêu dấu.
So sánh của geliebt
| So sánh hơn | geliebter |
| So sánh nhất | am geliebtesten |
Câu ví dụ với geliebt
- Meine Mutter wird von meinem Vater geliebt. Mẹ tôi được ba tôi yêu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1709631
- Sie haben sich letzte Nacht geliebt. Tụi nó đã làm tình tối qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #493378
- Willst du geliebt werden, so liebe! Nếu bạn muốn được yêu, thì hãy yêu đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #643514
- Ich habe dieses Haus geliebt. Tôi yêu căn nhà đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3764213
- Tom wurde von allen geliebt. Tom được mọi người quý mến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7635558
- Er hat mich nie geliebt. Anh ấy chưa bao giờ yêu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13910695
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ loved
Câu hỏi thường gặp
geliebt nghĩa là gì?
geliebt (tính từ) nghĩa là yêu quý, yêu dấu.